within
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên trong, phía trong
💡
Definition (English)
in or into the interior of a building, space, or enclosure
✏️
Câu ví dụ
Visitors are welcome to step within during office hours .
Du khách được chào đón bước vào trong trong giờ làm việc.