past
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
qua, bên cạnh
💡
Definition (English)
from one side of something to the other
✏️
Câu ví dụ
The river flows past the meadow, creating a peaceful landscape.
Dòng sông chảy qua đồng cỏ, tạo nên một phong cảnh yên bình.