everywhere
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khắp nơi, mọi nơi
Definition (English)
to or in all places
Câu ví dụ
The artist 's paintings are displayed everywhere in the art gallery .
Các bức tranh của nghệ sĩ được trưng bày khắp nơi trong phòng trưng bày nghệ thuật.