anywhere
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
bất cứ nơi nào, khắp nơi
Definition (English)
to, in, or at any place
Câu ví dụ
She could live anywhere and still feel at home .
Cô ấy có thể sống bất cứ nơi nào và vẫn cảm thấy như ở nhà.