on occasion
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
Definition (English)
at infrequent intervals
Câu ví dụ
On occasion, I like to take a walk in the park to clear my mind .
Thỉnh thoảng, tôi thích đi dạo trong công viên để làm sạch tâm trí.