sporadically
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, không đều đặn
Definition (English)
at irregular and unpredictable intervals of time
Câu ví dụ
The clock 's alarm goes off sporadically, even when unset .
Báo thức của đồng hồ kêu thỉnh thoảng, ngay cả khi không được đặt.