never
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không bao giờ, chưa bao giờ
💡
Definition (English)
not at any point in time
✏️
Câu ví dụ
This old clock never worked properly , not even when it was new .
Chiếc đồng hồ cũ này không bao giờ hoạt động đúng cách, ngay cả khi nó còn mới.