typically
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, thường lệ
💡
Definition (English)
in a way that usually happens
✏️
Câu ví dụ
Tropical storms typically form in late summer .
Các cơn bão nhiệt đới thường hình thành vào cuối mùa hè.