nightly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng đêm, mỗi đêm
💡
Definition (English)
on every night
✏️
Câu ví dụ
The play will be performed nightly throughout the week .
Vở kịch sẽ được biểu diễn hàng đêm trong suốt tuần.