nightly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
hàng đêm, mỗi đêm
Definition (English)
on every night
Câu ví dụ
The play will be performed nightly throughout the week .
Vở kịch sẽ được biểu diễn hàng đêm trong suốt tuần.