daily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng ngày, mỗi ngày
💡
Definition (English)
in a way that happens every day or once a day
✏️
Câu ví dụ
The chef prepares a fresh soup special daily for the restaurant.
Đầu bếp chuẩn bị một món súp đặc biệt tươi hàng ngày cho nhà hàng.