invariably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
luôn luôn, không thay đổi
Definition (English)
in every case without exception
Câu ví dụ
The policy is invariably enforced across all departments .
Chính sách được áp dụng một cách không thay đổi ở tất cả các phòng ban.