ordinarily
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thông thường, bình thường
💡
Definition (English)
in the way that is typical or expected under normal circumstances
✏️
Câu ví dụ
Ordinarily, they hold meetings on Mondays .
Thông thường, họ tổ chức các cuộc họp vào thứ Hai.