inaugural
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bài diễn văn nhậm chức, bài phát biểu nhậm chức
💡
Definition (English)
the speech delivered by a newly elected President of the United States at their swearing-in ceremony, articulating their plans for their term in office
✏️
Câu ví dụ
The President's inaugural resonated with themes of hope, resilience, and a commitment to addressing pressing national issues.
Bài phát biểu nhậm chức của Tổng thống đã vang lên với những chủ đề về hy vọng, sự kiên cường và cam kết giải quyết các vấn đề cấp bách của quốc gia.