siege
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộc bao vây, sự vây hãm
Definition (English)
the act of surrounding the enemy, a town, etc. and cutting off their supplies so that they would surrender
Câu ví dụ
Historically , sieges have been a common tactic in warfare , used to conquer fortified positions or cities .
Theo lịch sử, cuộc bao vây đã là một chiến thuật phổ biến trong chiến tranh, được sử dụng để chinh phục các vị trí kiên cố hoặc thành phố.