deterrent
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
yếu tố răn đe, biện pháp răn đe
💡
Definition (English)
a military strategy or capability designed to dissuade an adversary from aggression
✏️
Câu ví dụ
Cybersecurity measures serve as a deterrent against cyberattacks on critical infrastructure .
Các biện pháp an ninh mạng đóng vai trò như một yếu tố răn đe chống lại các cuộc tấn công mạng vào cơ sở hạ tầng quan trọng.