semicircle

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nửa vòng tròn, bán nguyệt
💡
Definition (English)
any half of a circle
✏️
Câu ví dụ
The audience formed a semicircle around the street performer .
Khán giả tạo thành một nửa vòng tròn xung quanh nghệ sĩ đường phố.
Luyện tập

"semicircle" nghĩa là gì?