🔍 Tìm kiếm từ vựng

Tìm thấy 1 kết quả cho "to play around"
to play around
Verb
cư xử một cách vô trách nhiệm, làm trò ngốc nghếch
to behave in an irresponsible or stupid manner
"If he continues to play around at work , he might lose his job ."