to play around
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cư xử một cách vô trách nhiệm, làm trò ngốc nghếch
💡
Definition (English)
to behave in an irresponsible or stupid manner
✏️
Câu ví dụ
If he continues to play around at work , he might lose his job .
Nếu anh ta tiếp tục lông bông ở nơi làm việc, anh ta có thể mất việc.