to play around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cư xử một cách vô trách nhiệm, làm trò ngốc nghếch
Definition (English)
to behave in an irresponsible or stupid manner
Câu ví dụ
If he continues to play around at work , he might lose his job .
Nếu anh ta tiếp tục lông bông ở nơi làm việc, anh ta có thể mất việc.