Daisy Việt
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Trang chủ
Đọc hiểu
Truyện chêm
Hội thoại
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện viết
Luyện nghe
Nhạc tiếng Anh
Blog
Trò chơi
Đăng ký
Đăng nhập
☰
Trang chủ
Đọc hiểu
Truyện chêm
Hội thoại
Blog
Xem thêm
▾
Từ vựng
Ngữ pháp
Luyện viết
Luyện nghe
Nhạc tiếng Anh
Trò chơi
🔍 Tìm kiếm từ vựng
Tìm kiếm
Tìm thấy
32
kết quả cho "
oud
"
l
oud
Adverb
to, ồn ào
in a way that produces much noise
"The engine of the old car rumbled loud as it sped down the highway ."
l
oud
ly
Adverb
ồn ào, to
in a way that produces a lot of noise or sound
"Children shouted loudly while playing in the park ."
«
1
2
»
↑
Trang chủ
Đọc hiểu
Học
Cộng đồng
Đăng nhập