Feelings and Emotions

37 từ vựng
Adjective
ngạc nhiên, kinh ngạc
feeling or showing great surprise
She was amazed by the magician 's final trick .
Cô ấy kinh ngạc trước màn ảo thuật cuối cùng của ảo thuật gia.
Verb
làm tức giận, chọc giận
to make a person feel angry
The unfair treatment angered me last week .
Sự đối xử bất công đã làm tôi tức giận tuần trước.
Adjective
lo lắng, bồn chồn
(of a person) feeling worried because of thinking something unpleasant might happen
He was anxious about traveling alone for the first time , worrying about navigating unfamiliar places .
Anh ấy lo lắng về việc đi du lịch một mình lần đầu tiên, lo lắng về việc định hướng ở những nơi xa lạ.
Noun
lo âu, bồn chồn
a feeling of nervousness or worry about a future event or uncertain outcome
The tight deadline caused a wave of anxiety to wash over him , making it hard to focus .
Thời hạn chặt chẽ gây ra một làn sóng lo lắng tràn ngập anh ta, khiến khó tập trung.
Noun
sự chấp thuận, sự tán thành
a positive feeling about someone or something that is seen as good or favorable
The team eagerly awaited the coach 's feeling of approval after putting in months of rigorous training for the upcoming championship .
Đội ngóng chờ cảm giác chấp thuận của huấn luyện viên sau nhiều tháng tập luyện nghiêm ngặt cho giải vô địch sắp tới.
Adjective
xấu hổ, ngượng ngùng
feeling embarrassed or sorry about one's actions, characteristics, or circumstances
She felt deeply ashamed, realizing she had hurt her friend 's feelings .
Cô ấy cảm thấy vô cùng xấu hổ, nhận ra mình đã làm tổn thương cảm xúc của bạn mình.
Noun
sự buồn chán, sự chán nản
the feeling of being uninterested or restless because things are dull or repetitive
During the rainy weekend , the children complained of boredom as they ran out of things to do .
Trong ngày cuối tuần mưa, những đứa trẻ phàn nàn về sự nhàm chán khi chúng hết việc để làm.
Adjective
vui vẻ, hân hoan
full of happiness and positivity
The park was buzzing with cheerful chatter and the laughter of children playing .
Công viên rộn ràng với những cuộc trò chuyện vui vẻ và tiếng cười của trẻ em đang chơi đùa.
Adjective
chán nản, trầm cảm
feeling very unhappy and having no hope
He became depressed during the long , dark winter .
Anh ấy trở nên trầm cảm trong mùa đông dài, tối tăm.
Noun
khát vọng, ước muốn
a very strong feeling of wanting to do or have something
The aroma of freshly baked cookies awakened a sudden desire for something sweet in Mary .
Hương thơm của bánh quy mới nướng đã đánh thức một khao khát đột ngột về thứ gì đó ngọt ngào trong Mary.
Adjective
háo hức, khao khát
having a strong desire for doing or experiencing something
As the concert date approached , the fans grew increasingly eager to see their favorite band perform live .
Khi ngày diễn buổi hòa nhạc đến gần, người hâm mộ ngày càng háo hức được xem ban nhạc yêu thích của mình biểu diễn trực tiếp.
Adjective
xấu hổ, ngượng ngùng
feeling ashamed and uncomfortable because of something that happened or was said
He was clearly embarrassed by the mistake he made.
Anh ấy rõ ràng xấu hổ vì sai lầm mình đã mắc phải.
Noun
sự phấn khích, sự hào hứng
a strong feeling of enthusiasm and happiness
The rollercoaster lurched forward , screams of excitement echoing through the park as riders plunged down the first drop .
Tàu lượn lao về phía trước, tiếng hét phấn khích vang khắp công viên khi những người đi tàu lao xuống cú rơi đầu tiên.
Adjective
sợ hãi, hoảng sợ
feeling afraid, often suddenly, due to danger, threat, or shock
I felt frightened walking alone at night .
Tôi cảm thấy sợ hãi khi đi bộ một mình vào ban đêm.
Adjective
vui mừng, hạnh phúc
pleased about something
He was glad to finally see his family after being away for so long .
Anh ấy vui mừng khi cuối cùng cũng được gặp gia đình sau một thời gian dài xa cách.
Adjective
biết ơn, cảm kích
expressing or feeling appreciation for something received or experienced
She sent a thank-you note to express how grateful she was for the hospitality .
Cô ấy đã gửi một lời cảm ơn để bày tỏ lòng biết ơn vì sự hiếu khách.
Noun
sự ghét, sự căm thù
strong dislike for someone or something
The siblings ' constant bickering stemmed from their mutual hate for sharing their toys .
Những cuộc cãi vã liên tục của các anh chị em bắt nguồn từ sự ghét bỏ lẫn nhau khi chia sẻ đồ chơi.
Adjective
có tội, đầy hối hận
feeling bad because of having done something wrong or not having done something that should have been done
He felt guilty for not visiting his grandparents more often .
Anh ấy cảm thấy có lỗi vì không thường xuyên đến thăm ông bà của mình.
Noun
sự quan tâm
the desire to find out or learn more about a person or thing
The documentary sparked a new interest in marine biology in many viewers .
Bộ phim tài liệu đã khơi dậy một hứng thú mới về sinh học biển ở nhiều khán giả.
Adjective
quan tâm, tò mò
having a feeling of curiosity or attention toward a particular thing or person because one likes them
The children were very interested in the magician 's tricks .
Những đứa trẻ rất hứng thú với những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
Noun
sự ghen tị, lòng đố kỵ
feeling angry or unhappy because of someone else's advantages or possessions
The child showed jealousy when a new sibling arrived .
Đứa trẻ tỏ ra ghen tị khi có thêm một anh chị em mới.
Adjective
cô đơn, lẻ loi
feeling unhappy due to being alone or lacking companionship
Even in a crowd , she sometimes felt lonely and disconnected .
Ngay cả trong đám đông, đôi khi cô ấy cảm thấy cô đơn và không kết nối.
mad
Adjective
tức giận, giận dữ
feeling very angry or displeased
She was mad at the dishonesty of her colleague .
Cô ấy tức giận vì sự không trung thực của đồng nghiệp.
Noun
niềm vui, hạnh phúc
a feeling of great enjoyment and happiness
The book brought him pleasure on many quiet afternoons .
Cuốn sách mang lại cho anh ấy niềm vui trong nhiều buổi chiều yên tĩnh.
Verb
bắt nạt, ức hiếp
to use power or influence to frighten or harm someone weaker or more vulnerable
The online troll would bully people on social media , leaving hurtful comments and spreading negativity .
Kẻ troll trực tuyến bắt nạt mọi người trên mạng xã hội, để lại những bình luận gây tổn thương và lan truyền sự tiêu cực.
Verb
làm buồn, gây phiền muộn
to feel sorrowful, unhappy, or disappointed
He could not help but sadden at the sight of the abandoned house .
Anh ấy không thể không buồn bã khi nhìn thấy ngôi nhà bị bỏ hoang.
Noun
sự hài lòng, sự thỏa mãn
a feeling of pleasure that one experiences after doing or achieving what one really desired
Despite the challenges , graduating with honors brought her immense satisfaction, a testament to her dedication .
Mặc dù có những thách thức, tốt nghiệp với danh dự đã mang lại cho cô ấy sự hài lòng to lớn, một minh chứng cho sự cống hiến của cô ấy.
Verb
làm sợ hãi, dọa
to suddenly make a person or animal to feel afraid
Please do n't sneak up on me like that ; you really scared me !
Làm ơn đừng lén lút đến gần tôi như vậy; bạn thực sự đã làm tôi sợ!
Verb
làm hài lòng, thỏa mãn
to make someone happy by doing what they want or giving them what they desire
The company satisfied its clients by delivering the project ahead of schedule .
Công ty đã làm hài lòng khách hàng của mình bằng cách giao dự án trước thời hạn.
Adjective
căng thẳng, lo lắng
feeling so anxious that makes one unable to relax
They all looked stressed as they prepared for the big presentation .
Tất cả họ trông có vẻ căng thẳng khi chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn.
Verb
làm dịu, trấn an
to make someone become relaxed and quiet
Right now , the soothing music is actively calming the atmosphere in the room .
Ngay lúc này, âm nhạc êm dịu đang tích cực làm dịu bầu không khí trong phòng.
Verb
sốc, làm choáng váng
to surprise or upset someone greatly
The abrupt ending of the movie shocked the audience , leaving them speechless in the theater .
Kết thúc đột ngột của bộ phim đã sốc khán giả, khiến họ không nói nên lời trong rạp chiếu phim.
Verb
làm sợ hãi, hù dọa
to cause a person or animal to feel scared
The unexpected sound of footsteps behind her frightened the woman walking alone at night .
Tiếng bước chân bất ngờ phía sau đã làm sợ hãi người phụ nữ đi một mình vào ban đêm.
Noun
đói
the feeling that a person gets when they need to eat
Hunger pangs woke her in the middle of the night .
Cơn đói đánh thức cô ấy dậy lúc nửa đêm.
Noun
lòng tự trọng, sự tự tôn
a feeling that shows a person values themselves and is confident about who they are
Emily 's commitment to self-respect guided her in setting healthy boundaries in her personal and professional relationships .
Sự cam kết của Emily với lòng tự trọng đã hướng dẫn cô ấy trong việc thiết lập ranh giới lành mạnh trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.
Noun
kinh hoàng, sợ hãi
a great fear or shock
Tom felt a shiver of horror run down his spine when he stumbled upon the abandoned , decrepit house in the woods .
Tom cảm thấy một cơn rùng mình kinh hãi chạy dọc sống lưng khi anh vấp phải ngôi nhà bỏ hoang, đổ nát trong rừng.
Adjective
kiệt sức, mệt lử
feeling extremely tired physically or mentally, often due to a lack of sleep
The exhausted students struggled to stay awake during the late-night study session .
Những sinh viên kiệt sức đã vật lộn để tỉnh táo trong buổi học khuya.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe