guitarist
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ guitar, người chơi guitar
Definition (English)
someone who plays the guitar
Câu ví dụ
The music school offers lessons for beginner and advanced guitarists.
Trường âm nhạc cung cấp các bài học cho nghệ sĩ guitar mới bắt đầu và nâng cao.