guitarist
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghệ sĩ guitar, người chơi guitar
💡
Definition (English)
someone who plays the guitar
✏️
Câu ví dụ
The music school offers lessons for beginner and advanced guitarists.
Trường âm nhạc cung cấp các bài học cho nghệ sĩ guitar mới bắt đầu và nâng cao.