most valuable player
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu thủ giá trị nhất, cầu thủ xuất sắc nhất
💡
Definition (English)
the palyer that is judged to be the most significant or useful in the team
✏️
Câu ví dụ
The soccer goalkeeper was named the Most Valuable Player of the tournament after making a series of crucial saves and keeping clean sheets in several key matches.
Thủ môn bóng đá đã được vinh danh là cầu thủ giá trị nhất của giải đấu sau khi thực hiện một loạt pha cứu thua quan trọng và giữ sạch lưới trong nhiều trận đấu then chốt.