contender
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
ứng viên, đối thủ
Definition (English)
a person or team trying to win something in a contest, especially one with a strong chance of winning
Câu ví dụ
He was determined to prove himself as a contender in the marathon , training rigorously and pushing himself to the limit in preparation for the race .
Anh ấy quyết tâm chứng tỏ mình là một đối thủ trong cuộc đua marathon, luyện tập nghiêm túc và đẩy bản thân đến giới hạn để chuẩn bị cho cuộc đua.