to coast
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lướt, xuống dốc không cần đạp
💡
Definition (English)
to move effortlessly, often downhill, without using power
✏️
Câu ví dụ
The car 's momentum allowed it to coast through the parking lot .
Đà của chiếc xe cho phép nó lướt qua bãi đậu xe một cách dễ dàng.