to coast
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lướt, xuống dốc không cần đạp
Definition (English)
to move effortlessly, often downhill, without using power
Câu ví dụ
The car 's momentum allowed it to coast through the parking lot .
Đà của chiếc xe cho phép nó lướt qua bãi đậu xe một cách dễ dàng.