to veer
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rẽ, chuyển hướng đột ngột
Definition (English)
to abruptly turn to a different direction
Câu ví dụ
Realizing another skier was on a collision course , she had to veer to the side to avoid an accident on the slopes .
Nhận ra một người trượt tuyết khác đang trên đường va chạm, cô ấy phải rẽ sang một bên để tránh tai nạn trên dốc.