compact car
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
xe hơi nhỏ gọn, ô tô cỡ nhỏ
Definition (English)
an automobile that is smaller than a full-sized car, making it easier to drive and park in tight spaces
Câu ví dụ
She opted for a compact car for its fuel efficiency and easy maneuverability in city traffic .
Cô ấy đã chọn một xe hơi nhỏ gọn vì hiệu suất nhiên liệu và khả năng dễ dàng điều khiển trong giao thông thành phố.