longshoreman
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công nhân bốc xếp, người khuân vác
💡
Definition (English)
a person who manages the loading and unloading of the ships at a seaport
✏️
Câu ví dụ
Longshoremen face occupational hazards such as heavy lifting , exposure to harsh weather conditions , and potential accidents while working on the docks .
Công nhân bốc xếp phải đối mặt với các nguy cơ nghề nghiệp như nâng vật nặng, tiếp xúc với điều kiện thời tiết khắc nghiệt và tai nạn tiềm ẩn khi làm việc tại bến cảng.