to flop
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giãy giụa, quẫy đạp
Definition (English)
to move in a loose, uncontrolled, or erratic manner
Câu ví dụ
The comedian 's exaggerated gestures caused his arms to flop comically during the performance .
Những cử chỉ phóng đại của diễn viên hài khiến cánh tay anh ta vung vẩy một cách hài hước trong buổi biểu diễn.