to careen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
Chiếc xe lao quanh khúc cua, suýt chạm vào lan can.
Definition (English)
to move rapidly and erratically, often with a lack of control
Câu ví dụ
The shopping cart careened wildly after slipping from her grip .
Xe đẩy hàng lao đi điên cuồng sau khi trượt khỏi tay cô ấy.