commendable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng khen ngợi, đáng ca ngợi
💡
Definition (English)
worthy of praise due to its admirable qualities or actions
✏️
Câu ví dụ
She 's known for her commendable patience with students .
Cô ấy được biết đến với sự kiên nhẫn đáng khen với học sinh.