to procure
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, đạt được
💡
Definition (English)
to persuade someone to give or approve something
✏️
Câu ví dụ
The coordinator procured the vendors to provide services for the company 's annual gala .
Điều phối viên đã thuyết phục các nhà cung cấp cung cấp dịch vụ cho buổi dạ hội hàng năm của công ty.