to disconcert
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm mất tự tin
💡
Definition (English)
to unsettle someone, causing them to become stressed or lose their confidence
✏️
Câu ví dụ
The unusual behavior of the usually calm colleague disconcerted the entire office .
Hành vi khác thường của đồng nghiệp thường bình tĩnh làm bối rối cả văn phòng.