to dote
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiều chuộng, yêu thương quá mức
💡
Definition (English)
to show excessive love or fondness toward someone or something
✏️
Câu ví dụ
She dotes on her best friend , always being there for her through thick and thin .
Cô ấy chiều chuộng người bạn thân nhất của mình, luôn ở bên cô ấy dù trong hoàn cảnh nào.