to upvote
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bình chọn, chấp thuận
Definition (English)
to show one's agreement or approval of an online post or comment by clicking on a specific icon
Câu ví dụ
Do n't forget to upvote posts that you find helpful or insightful to show appreciation for the effort put into them .
Đừng quên bình chọn cho những bài viết mà bạn thấy hữu ích hoặc sâu sắc để thể hiện sự đánh giá cao đối với nỗ lực đã bỏ ra.