pliable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẻo, linh hoạt
💡
Definition (English)
easily bent, shaped, or manipulated without breaking or cracking
✏️
Câu ví dụ
The wire is pliable enough to be bent into intricate shapes for crafting or construction .
Dây đủ dẻo để có thể uốn thành các hình dạng phức tạp để chế tạo hoặc xây dựng.