pliable
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dẻo, linh hoạt
Definition (English)
easily bent, shaped, or manipulated without breaking or cracking
Câu ví dụ
The wire is pliable enough to be bent into intricate shapes for crafting or construction .
Dây đủ dẻo để có thể uốn thành các hình dạng phức tạp để chế tạo hoặc xây dựng.