gooey
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
dính, nhớt
Definition (English)
having a soft and sticky consistency
Câu ví dụ
The warm fudge brownies had a gooey texture, offering a rich and decadent treat.
Những chiếc bánh brownie sô cô la nóng có kết cấu dính, mang lại một món ăn ngọt ngào và phong phú.