rigid
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cứng, không linh hoạt
Definition (English)
not flexible or easily bent
Câu ví dụ
The steel beam was rigid, providing strong support for the building .
Dầm thép rất cứng, cung cấp hỗ trợ mạnh mẽ cho tòa nhà.