prickly
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gai góc, nhọn
💡
Definition (English)
having a texture that feels sharp, spiky, or rough to the touch
✏️
Câu ví dụ
The straw mat had a prickly feel , causing discomfort when walked upon barefoot .
Tấm chiếu rơm có cảm giác gai góc, gây khó chịu khi đi chân trần trên đó.