cloying
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
ngọt ngào đến khó chịu, quá ngọt
Definition (English)
excessively sweet to the point of being unpleasant
Câu ví dụ
The dessert was cloying, leaving a sickly sweet taste in his mouth.
Món tráng miệng ngọt đến ngấy, để lại vị ngọt khó chịu trong miệng anh ta.