lamentable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng thương, đáng tiếc
💡
Definition (English)
deserving of pity, regret, or disappointment
✏️
Câu ví dụ
The decline in the quality of public services was a lamentable consequence of budget cuts .
Sự suy giảm chất lượng dịch vụ công là hậu quả đáng tiếc của việc cắt giảm ngân sách.