winsome
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
quyến rũ, dễ thương
Definition (English)
charming, sweet, or appealing in an innocent way
Câu ví dụ
The winsome puppy wagged its tail , eager to play and receive affection .
Chú chó con đáng yêu vẫy đuôi, háo hức chơi đùa và nhận được sự yêu thương.