farsighted
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn xa
💡
Definition (English)
showing the ability to anticipate and plan for the future
✏️
Câu ví dụ
The farsighted decision to invest in renewable energy sources positioned the country as a leader in environmentally conscious practices .
Quyết định nhìn xa trông rộng đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo đã đặt đất nước vào vị trí dẫn đầu trong các hoạt động có ý thức về môi trường.