talk
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộc nói chuyện
Definition (English)
a form of communication using spoken words
Câu ví dụ
We had a serious talk about our future .
Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện nghiêm túc về tương lai của chúng tôi.