quick-thinking
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhanh trí, nhanh chóng trong việc ra quyết định
💡
Definition (English)
adept at swift, effective decision-making or response in fast-paced scenarios
✏️
Câu ví dụ
His quick-thinking in the emergency room helped stabilize the patient until the doctor arrived .
Suy nghĩ nhanh nhạy của anh ấy trong phòng cấp cứu đã giúp ổn định bệnh nhân cho đến khi bác sĩ đến.