well-upholstered
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được đệm tốt, có tỷ lệ hào phóng
💡
Definition (English)
pleasantly plump or generously proportioned in body size
✏️
Câu ví dụ
His well-upholstered physique was a result of his love for gourmet food and fine dining .
Thân hình đầy đặn của anh ấy là kết quả của tình yêu với đồ ăn ngon và nhà hàng sang trọng.