stalwart
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
mạnh mẽ, cường tráng
Definition (English)
possessing a lot of physical strength
Câu ví dụ
The stalwart lifeguard easily pulled the struggling swimmer to safety , his strength unwavering in the rough waves .
Người cứu hộ mạnh mẽ dễ dàng kéo người bơi đang vật lộn đến nơi an toàn, sức mạnh của anh ấy không lay chuyển trong những con sóng dữ.