sinewy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, gân guốc
Definition (English)
having a lean and muscular physique, characterized by strength and agility
Câu ví dụ
The dancer's sinewy legs were perfect for executing complex routines.
Đôi chân rắn chắc của vũ công hoàn hảo để thực hiện các động tác phức tạp.