sinewy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ bắp, gân guốc
💡
Definition (English)
having a lean and muscular physique, characterized by strength and agility
✏️
Câu ví dụ
The dancer's sinewy legs were perfect for executing complex routines.
Đôi chân rắn chắc của vũ công hoàn hảo để thực hiện các động tác phức tạp.