stocky
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
lực lưỡng, vạm vỡ
Definition (English)
(especially of a man) having a short but quite solid figure with thick muscles
Câu ví dụ
Despite his stocky stature , he moved with surprising agility on the basketball court .
Mặc dù có thân hình lùn nhưng chắc nịch, anh ấy di chuyển với sự nhanh nhẹn đáng ngạc nhiên trên sân bóng rổ.