to outclass
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vượt trội, vượt qua
Definition (English)
to surpass or exceed others in a particular activity, skill, or performance
Câu ví dụ
The artist 's latest masterpiece is expected to outclass previous works , showcasing a new level of creativity .
Kiệt tác mới nhất của nghệ sĩ được kỳ vọng sẽ vượt trội hơn so với các tác phẩm trước đó, thể hiện một mức độ sáng tạo mới.