serendipitous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn, tình cờ
💡
Definition (English)
unexpectedly fortunate or successful
✏️
Câu ví dụ
The writer experienced a serendipitous moment when a chance conversation with a stranger sparked the idea for their next novel .
Nhà văn đã trải qua một khoảnh khắc may mắn khi một cuộc trò chuyện tình cờ với một người lạ đã khơi nguồn ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của họ.